Tính khoản vay trước khi ký
Nhập số tiền vay và mức lãi ngân hàng đang chào. Công cụ tính khoản trả hằng tháng, tổng lãi, phí và chi phí vay quy đổi theo năm cho vay mua nhà, mua xe, tiêu dùng, thấu chi và trả góp 0%.
Vay mua nhà
Ước tính khoản trả hằng tháng khi vay mua nhà, có thời gian ưu đãi và lãi thả nổi sau đó.
Số đang điền là ví dụ minh họa, không phải lãi suất ngân hàng đang chào. Hãy thay bằng đúng mức trong báo giá của bạn. Có thể nhập nhanh 3 tỷ, 700tr hoặc 200 triệu. Kết quả chưa gồm bảo hiểm, phí trả trước hạn, phí phạt và các khoản phí khác ngoài hợp đồng.
Thấu chi tính lãi trên số tiền thực dùng theo số ngày, không phải trên toàn bộ hạn mức. Công cụ dùng năm 365 ngày; một số ngân hàng tính 360 ngày, chênh lệch không lớn nhưng nên hỏi rõ. Nhiều ngân hàng miễn lãi nếu hoàn tiền trong ngày.
Trả góp 0% thường chỉ có nghĩa lãi suất 0%. Phí chuyển đổi, phí giao dịch hoặc giá bán cao hơn vẫn là chi phí thật. Nhập các khoản đó để xem chi phí tài chính quy đổi theo năm.
Lãi suất tham khảo, có ngày và nguồn
Chỉ ghi những mức đang được công bố trên trang chính thức của ngân hàng, kèm điều kiện. Đây không phải bảng so sánh đầy đủ và không phải báo giá cho hồ sơ của bạn.
| Ngân hàng & sản phẩm | Mức công bố | Điều kiện chính | Nguồn, ngày |
|---|---|---|---|
| GPBank Vay mua ô tô “Lãi tốt – Chốt xe ngay” |
Từ 10,4%/năm cho 3 tháng đầu; từ 10,8%/năm cho 6 tháng đầu | Tối đa 100% giá trị xe, tối đa 8 năm; áp dụng 02/07–31/12/2026 hoặc đến khi hết gói 500 tỷ; không áp dụng xe thương hiệu Trung Quốc. |
gpbank.com.vn Bài đăng 09/07/2026 |
| MSB Vay mua ô tô mới |
Từ 7,5%/năm, ổn định trong năm đầu | Tối đa 90% giá trị xe, tối đa 9 năm; xe dưới 5 năm, dưới 9 chỗ, từ 200 triệu; không xuất xứ Trung Quốc, Đài Loan, Ấn Độ. Một số bài báo tháng 9–10/2026 ghi mức khác, khoảng 11%/năm; cần xác nhận lại. |
msb.com.vn Truy cập 22/10/2026 |
| Vietcombank “Nhà Mới An Cư” |
Giảm tối đa 1%/năm so với lãi vay bất động sản thông thường; không công bố mức tuyệt đối | Nhà tại dự án đã có giấy chứng nhận ở Hà Nội, TP.HCM và lân cận; tối đa 35 năm, đến 100% giá trị; đến 31/03/2027 hoặc hết 20.000 tỷ. |
vietcombank.com.vn Bài đăng 19/08/2026 |
| Techcombank Vay tiêu dùng tín chấp |
Từ 12,9%/năm | 12–60 tháng, tối đa 1 tỷ, không cần tài sản bảo đảm; mức thực tế theo hồ sơ và phân khúc khách hàng. 12,9% chỉ là mức “từ”, không phải mức cố định cho mọi hồ sơ. |
techcombank.com Truy cập 22/10/2026 |
| Techcombank Thấu chi (dải tham khảo) |
12,9–18%/năm không có tài sản bảo đảm; 5–10%/năm có tài sản bảo đảm | Dải chung của thị trường trong bài hướng dẫn, không phải biểu lãi sản phẩm hay mức cam kết. |
techcombank.com Bài đăng 20/10/2026 |
| Techcombank MyCash |
Từ 408đ/triệu/ngày, tương đương khoảng 14,9%/năm | Hạn mức tối đa 100 triệu; lãi tính theo số ngày thực dùng; miễn phí đăng ký và phí thường niên theo bài công bố. |
techcombank.com Bài đăng 20/10/2026 |
Đọc đúng cách: “từ X%/năm” là mức thấp nhất trong điều kiện tốt nhất, không phải mức bạn chắc chắn được duyệt. Lãi suất có thể thay đổi sau ngày ghi; luôn mở link nguồn và hỏi chi nhánh trước khi quyết định. Trang này không nhận hoa hồng hay phí giới thiệu từ ngân hàng nào.
Về trả góp 0%: không có trong bảng vì “0%” thường chỉ là lãi danh nghĩa; phí chuyển đổi hoặc chênh lệch giá mới là chi phí thật. Dùng tab Trả góp 0% ở trên và nhập đúng mức phí đơn vị bán báo.
Vì sao không có một bảng lãi suất “toàn bộ ngân hàng”?
Một ngân hàng có thể có vài chục sản phẩm vay, mỗi sản phẩm lại có nhiều kỳ hạn và mức lãi theo hồ sơ. Cùng một ngân hàng, người vay 70% giá nhà có thu nhập chứng minh đầy đủ có thể nhận mức khác người vay 90% hoặc không chứng minh thu nhập. Vì vậy con số duy nhất trên quảng cáo chỉ là điểm khởi đầu.
Thêm nữa, phần lớn mức thấp chỉ áp dụng 3–24 tháng đầu. Sau đó khoản vay chuyển sang lãi thả nổi, thường bằng lãi cơ sở cộng biên độ. Nếu chỉ nhìn mức ưu đãi, bạn sẽ đánh giá khoản vay rẻ hơn thực tế. Máy tính ở trên cho bạn nhập riêng hai giai đoạn để thấy cú tăng sau ưu đãi.
Ba mức lãi cần phân biệt
- Lãi ưu đãi: mức thấp trong 3–24 tháng đầu, chỉ áp dụng nếu đáp ứng điều kiện.
- Lãi sau ưu đãi: lãi thả nổi, thường là lãi cơ sở cộng biên độ 2,5–4%/năm. Hỏi con số cụ thể và công thức điều chỉnh.
- Chi phí vay quy đổi/năm: gồm lãi và phí, quy về một tỷ lệ để so sánh. Công cụ dùng phương pháp IRR — cùng cách tính với dòng tiền thực tế.
Bảy câu hỏi nên hỏi trước khi ký
- Lãi suất ưu đãi kéo dài bao nhiêu tháng, điều kiện để được hưởng là gì?
- Sau ưu đãi, lãi tính theo công thức nào: lãi cơ sở nào, biên độ bao nhiêu, điều chỉnh mấy tháng một lần?
- Phí thẩm định, phí hồ sơ, bảo hiểm khoản vay và phí tất toán trước hạn là bao nhiêu?
- Ngân hàng tính lãi theo dư nợ giảm dần hay gốc đều? Có phạt trả trước hạn không?
- Nếu trả chậm một ngày, phí và lãi phạt tính thế nào?
- Khoản vay có bắt buộc mua bảo hiểm nhân thọ hoặc bảo hiểm tài sản không?
- Tổng số tiền phải trả cả đời khoản vay là bao nhiêu, không chỉ khoản trả tháng đầu?
Nếu đang vay để đầu tư vào kinh doanh hoặc quảng cáo, hãy tính điểm hòa vốn và ROAS trước khi cam kết trả nợ. Khoản vay chỉ an toàn khi dòng tiền hằng tháng chịu được cả trường hợp doanh thu giảm.
Trang chủ chính thức của các ngân hàng
Bấm vào trang chủ, tìm mục Vay cá nhân hoặc Sản phẩm cho vay để xem điều kiện mới nhất. Danh sách này để bạn tự kiểm tra, không phải xếp hạng hay đề xuất vay.
- Vietcombank
- BIDV
- VietinBank
- Agribank
- Techcombank
- VPBank
- MB Bank
- ACB
- Sacombank
- TPBank
- HDBank
- VIB
- SHB
- MSB
- SeABank
- LPBank
- OCB
- Eximbank
- PVcomBank
- GPBank
- BVBank
- KienlongBank
- NCB
- Nam A Bank
- Bac A Bank
- VietBank
- ABBank
- BaoViet Bank
- PGBank
- Saigonbank
- Viet A Bank
- HSBC Việt Nam
- Standard Chartered Việt Nam
- Shinhan Bank Việt Nam
- UOB Việt Nam
- Woori Bank Việt Nam
Câu hỏi thường gặp
Không. Bạn tự nhập mức lãi đang được ngân hàng chào. Công cụ tính trả góp, tổng lãi, phí và chi phí vay quy đổi/năm từ đúng những con số đó. Kết quả là phép tính minh họa, không phải báo giá hay phê duyệt khoản vay.
Mỗi ngân hàng có nhiều sản phẩm, kỳ hạn và mức lãi theo hồ sơ, tỷ lệ vay, tài sản bảo đảm và chi nhánh. Trang sản phẩm thường chỉ ghi “từ X%/năm” trong thời gian ưu đãi, sau đó chuyển sang lãi thả nổi. Một bảng số duy nhất cho toàn bộ ngân hàng sẽ dễ sai và gây hiểu nhầm. Trang này chỉ ghi những mức có nguồn công bố rõ ràng, kèm ngày, và có danh sách trang chủ để bạn tự kiểm tra.
Sau thời gian ưu đãi, ngân hàng thường tính lãi thả nổi bằng lãi cơ sở cộng biên độ. Công cụ cho bạn nhập riêng mức lãi sau ưu đãi và số tháng ưu đãi để thấy khoản trả hằng tháng tăng lên bao nhiêu khi hết ưu đãi.
Lãi suất có thể là 0% nhưng vẫn có phí chuyển đổi, phí giao dịch hoặc giá bán cao hơn trả thẳng. Công cụ trả góp 0% cho bạn nhập phí chuyển đổi mỗi tháng và phí ban đầu để quy đổi thành chi phí tài chính thực tế theo năm.